opinion
ý kiếnI have a strong opinion about this topic.
Tôi có ý kiến mạnh mẽ về chủ đề này.
ý kiến, quan điểm, nhận định
What's your opinion on the new policy?
Bạn có ý kiến gì về chính sách mới?
The expert's opinion was highly valued.
Ý kiến của chuyên gia được đánh giá rất cao.
Thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'opinion' thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân. Đừng nhầm lẫn với 'fact' (sự thật).
Quy tắc vàng
Quan điểm vs Sự thật
'Opinion' là quan điểm cá nhân, có thể khác nhau giữa các người. 'Fact' là sự thật, không thể tranh cãi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', có nghĩa là 'ý kiến, quan điểm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để diễn tả quan điểm cá nhân hoặc chuyên môn. Có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bình luận hoặc đánh giá.