Looking up...
This is an open-ended question.
Đây là một câu hỏi mở.
Có thể mở rộng hoặc không có giới hạn cụ thể, cho phép nhiều cách giải thích hoặc kết quả khác nhau.
The discussion was open-ended, allowing for various perspectives.
Cuộc thảo luận mở, cho phép nhiều quan điểm khác nhau.
Thường dùng để mô tả câu hỏi, cuộc thảo luận, hoặc tình huống cho phép nhiều cách giải thích hoặc kết quả khác nhau.
Khi muốn khuyến khích nhiều ý kiến khác nhau, bạn có thể sử dụng 'open-ended' để mô tả cuộc thảo luận.
'Open-ended' thường dùng để chỉ điều gì đó không có giới hạn hoặc cho phép nhiều cách giải thích.
Từ ghép từ 'open' (mở) và 'ended' (kết thúc), nghĩa đen là 'không có kết thúc', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường dùng để chỉ điều gì đó không có giới hạn hoặc cho phép nhiều cách giải thích.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, nghiên cứu, hoặc chính sách để chỉ sự linh hoạt và khả năng mở rộng.