Looking up...
Turn off the lights before leaving.
Bật tắt đèn trước khi rời đi.
Không hoạt động, tắt
The power is off.
Điện đã tắt.
Dùng để chỉ trạng thái không hoạt động của thiết bị điện hoặc hệ thống.
Không ở, không có mặt
He is off work today.
Anh ấy nghỉ việc hôm nay.
Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không tham gia vào một hoạt động.
Di chuyển ra xa, rời đi
We are off to the beach.
Chúng tôi đang đi đến bãi biển.
Dùng để chỉ sự khởi hành hoặc di chuyển đến một nơi khác.
Lưu ý rằng 'off' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Khi muốn nói về việc tắt một thiết bị hoặc hệ thống, sử dụng 'off' để chỉ trạng thái không hoạt động.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'không hoạt động' hoặc 'rời đi'.
Từ 'off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng như một từ chỉ trạng thái không hoạt động hoặc sự vắng mặt.