Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. off

off

/ɒf/
bật tắt, không hoạt động

Turn off the lights before leaving.

Bật tắt đèn trước khi rời đi.


thông thường

Không hoạt động, tắt

The power is off.

Điện đã tắt.

Dùng để chỉ trạng thái không hoạt động của thiết bị điện hoặc hệ thống.

thông thường

Không ở, không có mặt

He is off work today.

Anh ấy nghỉ việc hôm nay.

Dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc không tham gia vào một hoạt động.

thông thường

Di chuyển ra xa, rời đi

We are off to the beach.

Chúng tôi đang đi đến bãi biển.

Dùng để chỉ sự khởi hành hoặc di chuyển đến một nơi khác.

Cụm từ kết hợp

turn offbật tắtgo offđi ra, rời điget offđược miễn, xuống

Từ đồng nghĩa

inactiveawaydeparted

Từ trái nghĩa

onactivepresent

Cụm từ liên quan

off and oncụm từ
thỉnh thoảng
off the recordcụm từ
không chính thức

Mẹo hay

Sử dụng 'off' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'off' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'off' để chỉ trạng thái không hoạt động

Khi muốn nói về việc tắt một thiết bị hoặc hệ thống, sử dụng 'off' để chỉ trạng thái không hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'không hoạt động' hoặc 'rời đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng như một từ chỉ trạng thái không hoạt động hoặc sự vắng mặt.

Phân tích từ

off
không hoạt động, rời đi
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.