Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. not be the case

not be the case

/nɒt bi ðə keɪs/
không đúng

It's not the case that I forgot your birthday.

Không phải là tôi quên ngày sinh nhật của em.


trang trọng

Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, cho thấy điều đó không đúng hoặc không xảy ra.

He claimed he was innocent, but it's not the case.

Anh ta tuyên bố mình vô tội, nhưng điều đó không đúng.

Many people think money buys happiness, but that's not the case.

Nhiều người nghĩ tiền bạc mang lại hạnh phúc, nhưng điều đó không đúng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để bác bỏ một lập luận hoặc giả định.

Cụm từ kết hợp

not be the case thatkhông phải là

Từ đồng nghĩa

not truenot accuratenot correctnot valid

Từ trái nghĩa

be the casebe truebe accurate

Cụm từ liên quan

as is often the casecụm từ
như thường thấy
in that casecụm từ
trong trường hợp đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó.

Quy tắc vàng

Phủ định chính xác

Cụm từ này chỉ được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, không dùng để phủ định một sự thật rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ 'not' (không), 'be' (là) và 'the case' (điều kiện, tình huống).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận để phủ định một tuyên bố hoặc giả định.

Phân tích từ

not
không
adverb
+
be
là
verb
+
the case
điều kiện, tình huống
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.