not be allowed to
không được phépYou are not allowed to smoke in this building.
Bạn không được phép hút thuốc trong tòa nhà này.
Không được phép hoặc không được cho phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật pháp.
Students are not allowed to cheat on exams.
Học sinh không được phép gian lận trong kỳ thi.
Visitors are not allowed to enter the restricted area.
Khách không được phép vào khu vực cấm.
Thường được sử dụng để chỉ các quy định hoặc luật pháp cấm việc nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về các quy định hoặc luật pháp.
Quy tắc vàng
Không được phép
Thành ngữ này được sử dụng để chỉ việc không được phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật pháp.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này được hình thành từ động từ 'be allowed' (được phép) và giới từ 'to' (để) để chỉ việc không được phép làm điều gì đó.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về các quy định hoặc luật pháp.