no-op

/ˈnoʊˌɑp/
lệnh không hoạt động

The processor executes a no-op to synchronize timing.

Bộ xử lý thực hiện một lệnh không hoạt động để đồng bộ thời gian.


Công nghệ
chuyên ngành

Lệnh hoặc thao tác không thực hiện bất kỳ chức năng nào, thường được sử dụng để duy trì luồng điều khiển hoặc chờ đợi.

In assembly language, a no-op instruction is often represented as NOP.

Trong ngôn ngữ assembly, lệnh không hoạt động thường được biểu diễn dưới dạng NOP.

The compiler inserted a no-op to align the memory address.

Trình biên dịch đã chèn một lệnh không hoạt động để căn chỉnh địa chỉ bộ nhớ.

Thường được viết tắt là NOP (No OPeration).

Cụm từ kết hợp

no-op instructionlệnh không hoạt độnginsert a no-opchèn lệnh không hoạt động

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt no-op và lệnh trống

No-op là lệnh hợp lệ nhưng không thực hiện hành động cụ thể, trong khi lệnh trống (null instruction) có thể không tồn tại trong mã máy.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng no-op?

Sử dụng no-op khi cần duy trì luồng điều khiển, chờ đợi tín hiệu phần cứng hoặc căn chỉnh bộ nhớ mà không ảnh hưởng đến logic chương trình.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'no operation', lần đầu tiên được sử dụng trong lập trình máy tính những năm 1950.

Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, no-op chủ yếu được sử dụng để điều chỉnh thời gian, căn chỉnh bộ nhớ hoặc giữ chỗ trong mã nguồn mà không thay đổi trạng thái chương trình.

Phân tích từ

no
không
prefix
+
op
hoạt động (operation)
root
Từ Điển Anh Việt