Looking up...
This decision is a no-brainer.
Lựa chọn này rất dễ dàng.
Một việc làm hoặc quyết định rất dễ dàng, không cần suy nghĩ nhiều.
Choosing between pizza and salad is a no-brainer for me.
Với tôi, việc chọn giữa bánh pizza và salad rất dễ dàng.
The new policy is a no-brainer for most employees.
Chính sách mới này rất dễ dàng cho hầu hết các nhân viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc chọn lựa dễ dàng hoặc quyết định rõ ràng.
Thường dùng trong hội thoại thông tục hoặc văn bản không chính thức.
Từ ghép từ 'no' (không) và 'brain' (não), nghĩa đen là 'không cần não', ám chỉ việc không cần suy nghĩ nhiều.
Thường dùng trong tiếng Anh thông tục để mô tả việc chọn lựa hoặc quyết định rất dễ dàng.