Looking up...
I need help with my homework.
Tôi cần giúp đỡ với bài tập của mình.
Cần có hoặc yêu cầu một thứ gì đó để tồn tại, hoạt động hoặc đạt được mục tiêu.
Plants need sunlight to grow.
Cây cần ánh nắng để phát triển.
Thường dùng để diễn tả sự cần thiết về vật chất, tinh thần hoặc hỗ trợ.
Cần có một thứ gì đó để thoải mái hoặc hài lòng.
I need a vacation after this stressful week.
Tôi cần một chuyến du lịch sau tuần này căng thẳng.
Dùng để diễn tả sự mong muốn hoặc sự cần thiết về cá nhân.
Cần có một thứ gì đó để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
The project needs more funding to proceed.
Dự án cần thêm vốn để tiếp tục.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án.
Trong câu hỏi, 'need' thường được dùng để hỏi về sự cần thiết hoặc sự mong muốn. Ví dụ: 'Do you need help?' (Bạn cần giúp đỡ không?).
'Need' thường dùng để diễn tả sự cần thiết về vật chất hoặc hỗ trợ, còn 'want' dùng để diễn tả sự mong muốn hoặc sự thích thú. Ví dụ: 'I need water' (Tôi cần nước) vs. 'I want a new phone' (Tôi muốn một chiếc điện thoại mới).
Từ gốc Anglo-Saxon 'nīed', có nghĩa là 'cần thiết' hoặc 'yêu cầu'.
Từ 'need' thường dùng để diễn tả sự cần thiết về vật chất, tinh thần hoặc hỗ trợ. Nó cũng có thể dùng để diễn tả sự mong muốn hoặc sự cần thiết về cá nhân.