nearby
gần đóThere is a café nearby.
Có một quán cà phê gần đó.
thông thường
Gần một nơi hoặc một vật cụ thể, thường trong phạm vi đi bộ hoặc dễ tiếp cận.
The park is nearby, so we can go for a walk.
Công viên gần đó, nên chúng ta có thể đi dạo.
Is there a hospital nearby?
Có bệnh viện gần đây không?
Thường dùng để chỉ khoảng cách ngắn, dễ tiếp cận.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'nearby' với địa điểm
Thường dùng để chỉ một nơi gần đó, ví dụ: 'nearby store', 'nearby park'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'nearby' và 'near'
'Nearby' thường dùng để chỉ một nơi cụ thể gần đó, còn 'near' có thể dùng để chỉ khoảng cách ngắn hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'near' (gần) và hậu tố '-by' (địa điểm), có nghĩa là 'gần một nơi nào đó'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ khoảng cách ngắn, dễ tiếp cận, có thể là đi bộ hoặc bằng phương tiện giao thông.
Phân tích từ
near
gần
root-by
địa điểm
suffixTừ Điển Anh Việt