proximate

/ˈprɒksɪmət/
gần nhất, gần nhất có thể

The proximate cause of the accident was the driver's failure to brake.

Nguyên nhân gần nhất của tai nạn là sự thất bại của tài xế trong việc giãn nở phanh.


trang trọng

Gần nhất, gần nhất có thể; gần nhất trong thời gian hoặc không gian.

The proximate cause of the fire was an electrical short circuit.

Nguyên nhân gần nhất của vụ cháy là một sự cố ngắn mạch điện.

Thường dùng trong pháp lý và khoa học để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc gần nhất.

Cụm từ kết hợp

proximate causenguyên nhân gần nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc gần nhất trong một sự kiện, khác với 'ultimate cause' (nguyên nhân cuối cùng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proximus' (gần nhất) + hậu tố '-ate' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y học, và khoa học để chỉ nguyên nhân hoặc sự kiện gần nhất.

Phân tích từ

proxi-
gần
prefix
+
-mate
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt