my name is

/maɪ neɪm ɪz/
tôi tên là

My name is John.

Tôi tên là John.


thông thường

Giới thiệu tên của bản thân

Hello, my name is Anna.

Xin chào, tôi tên là Anna.

My name is David, and I'm from Canada.

Tôi tên là David, và tôi đến từ Canada.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, giới thiệu bản thân một cách thân thiện. Có thể thay đổi cấu trúc tùy ngữ cảnh (e.g., 'I am [name]', 'I'm [name]').

Cụm từ kết hợp

my name istôi tên là

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ cách giới thiệu

Sử dụng 'my name is' khi giới thiệu bản thân trong các tình huống thân thiện. Ví dụ: 'Hi, my name is Linh.'

Quy tắc vàng

Cấu trúc giới thiệu

Sau 'my name is', luôn đi kèm với tên riêng (không dùng danh từ chung). Ví dụ: 'my name is Anna' (đúng), 'my name is student' (sai).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng ở đầu câu giới thiệu. Trong ngữ cảnh chính thức hơn, có thể dùng 'I would like to introduce myself. My name is...'

Phân tích từ

my
của tôi
possessive pronoun
+
name
tên
noun
+
is
là
verb
Từ Điển Anh Việt