more distant than expected
xa hơn dự kiếnThe destination was more distant than expected.
Điểm đến xa hơn dự kiến.
thông thường
Mô tả một khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.
The journey took longer than expected because the route was more distant than expected.
Chuyến đi lâu hơn dự kiến vì đường đi xa hơn dự kiến.
Thường dùng để chỉ sự bất ngờ về khoảng cách hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
more distant than expectedxa hơn dự kiến
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'more distant' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông hoặc các tình huống yêu cầu tính chính xác về khoảng cách hoặc thời gian.
Phân tích từ
more distant
xa hơn
adjective phrasethan expected
so với dự kiến
comparative phraseTừ Điển Anh Việt