more distant than expected

/mɔːr ˈdɪstənt ðæn ɪkˈspɛktɪd/
xa hơn dự kiến

The destination was more distant than expected.

Điểm đến xa hơn dự kiến.


thông thường

Mô tả một khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.

The journey took longer than expected because the route was more distant than expected.

Chuyến đi lâu hơn dự kiến vì đường đi xa hơn dự kiến.

Thường dùng để chỉ sự bất ngờ về khoảng cách hoặc thời gian.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian xa hơn hoặc lâu hơn so với dự kiến ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'more distant' (xa hơn) và 'than expected' (so với dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông hoặc các tình huống yêu cầu tính chính xác về khoảng cách hoặc thời gian.

Phân tích từ

more distant
xa hơn
adjective phrase
+
than expected
so với dự kiến
comparative phrase
Từ Điển Anh Việt