Looking up...
He was fined for the misuse of company funds.
Anh ấy bị phạt vì sử dụng sai cách tiền của công ty.
Sử dụng một vật, quyền lực hoặc thông tin một cách sai cách hoặc không đúng cách.
The misuse of antibiotics can lead to antibiotic resistance.
Sử dụng sai cách kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh.
She was accused of the misuse of her position.
Cô ấy bị buộc tội sử dụng sai cách vị trí của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn.
Lưu ý rằng 'misuse' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng sai cách một thứ gì đó một cách cố ý hoặc không đúng cách.
'Misuse' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc vi phạm quy định hoặc sử dụng sai cách một thứ gì đó.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'mis-' (sai) + 'use' (sử dụng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc sử dụng sai cách một thứ gì đó.