mistreat

/mɪsˈtriːt/
điều trị không đúng cách

The nurse mistreated the patient by giving the wrong medication.

Y tá điều trị bệnh nhân không đúng cách bằng cách cho thuốc sai.


thông thường

Điều trị, chăm sóc hoặc xử lý một cách không đúng cách, không chuyên nghiệp hoặc tàn bạo.

The animals were mistreated in that facility.

Các con vật đã bị điều trị không đúng cách trong cơ sở đó.

Thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp đối với người, động vật hoặc vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

mistreat someoneđiều trị người nào đó không đúng cáchmistreat animalsđiều trị động vật không đúng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp, không dùng để chỉ lỗi nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và động từ 'treat' (điều trị, xử lý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp đối với người, động vật hoặc vật phẩm.

Phân tích từ

mis-
sai, không đúng
prefix
+
treat
điều trị, xử lý
root
Từ Điển Anh Việt