miss the deadline

/mɪs ðə ˈdɛdlaɪn/
quá hạn

We missed the deadline for submitting the project proposal.

Chúng tôi đã quá hạn nộp đề xuất dự án.


trang trọng

không hoàn thành công việc đúng thời hạn quy định.

The team missed the deadline because of unexpected delays.

Nhóm đã quá hạn vì những sự chậm trễ không lường trước.

If we miss the deadline, we'll have to pay a late fee.

Nếu quá hạn, chúng ta sẽ phải trả phí trễ hạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

miss a deadlinequá hạnmeet the deadlineđúng hạndeadline extensiongia hạn thời hạn

Cụm từ liên quan

cut it closecụm từ
hoàn thành sát giờ

Mẹo hay

Phân biệt 'miss the deadline' và 'delay'

'Miss the deadline' nhấn mạnh vào việc không hoàn thành đúng hạn, trong khi 'delay' chỉ sự trì hoãn (có thể vẫn hoàn thành sau). Ví dụ: 'The project was delayed due to weather' (không nhất thiết quá hạn).

Quy tắc vàng

Luôn đề phòng rủi ro

Trong công việc nhóm, hãy ước tính thời gian dự phòng (buffer time) để tránh tình trạng quá hạn.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'miss' (bỏ lỡ) + 'the deadline' (thời hạn cuối cùng). 'Deadline' xuất phát từ ngữ cảnh nhà tù Mỹ thế kỷ 19, nơi vạch kẻ trên tường (dead line) biểu thị giới hạn không được vượt qua. Sau này mở rộng nghĩa sang thời hạn chung.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Có thể kết hợp với danh từ chỉ công việc (e.g., 'miss the submission deadline').

Phân tích từ

miss
không đạt được, bỏ lỡ
verb
+
the deadline
thời hạn cuối cùng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt