misplace
đặt sai chỗI often misplace my keys and can't find them.
Tôi thường đặt sai chỗ khóa của mình và không tìm thấy chúng.
Đặt hoặc để vật gì ở nơi không đúng, thường làm cho khó tìm thấy sau này.
She misplaced her phone and spent hours looking for it.
Cô ấy đặt sai chỗ điện thoại của mình và mất nhiều giờ để tìm nó.
Don't misplace important documents.
Đừng đặt sai chỗ các tài liệu quan trọng.
Thường dùng với các vật nhỏ hoặc dễ bị mất.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'misplace' với 'lose' (mất). 'Misplace' thường dùng khi biết vật đó vẫn ở gần, chỉ đặt sai chỗ thôi.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Sử dụng 'misplace' khi biết vật đó vẫn ở gần nhưng đặt sai chỗ, không dùng khi vật đã mất hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'misplace' được hình thành từ tiền tố 'mis-' (sai, sai lầm) và động từ 'place' (đặt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi nói về việc đặt vật gì đó ở nơi không đúng và sau đó không tìm thấy.