Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maladaptive

maladaptive

/ˌmæləˈdæptɪv/
không thích nghi

His maladaptive coping mechanisms made his stress worse.

Cách đối phó không thích nghi của anh ấy làm căng thẳng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.


chuyên ngành

Tính chất không thích nghi, không hiệu quả hoặc gây hại trong việc đối phó với áp lực hoặc tình huống xã hội.

Maladaptive behavior can include avoidance, substance abuse, or self-harm.

Hành vi không thích nghi có thể bao gồm tránh né, lạm dụng chất gây nghiện hoặc tự làm tổn thương bản thân.

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các phản ứng không hiệu quả hoặc có hại.

Cụm từ kết hợp

maladaptive copingcách đối phó không thích nghimaladaptive behaviorhành vi không thích nghimaladaptive personalitycách tính không thích nghi

Từ đồng nghĩa

ineffectiveharmfuldysfunctional

Từ trái nghĩa

adaptivehealthyeffective

Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

Từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng không hiệu quả hoặc có hại trong tâm lý học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mal-' (tồi tệ) và 'adaptive' (thích nghi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các phản ứng hoặc hành vi không hiệu quả hoặc gây hại.

Phân tích từ

mal-
tồi tệ
prefix
+
adaptive
thích nghi
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.