Looking up...
The driver lost control of the car on the icy road.
Tài xế mất kiểm soát xe trên đường có băng giá.
Không thể kiểm soát được hành động hoặc tình huống, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
She lost control of her emotions and started crying.
Cô ấy mất kiểm soát cảm xúc và bắt đầu khóc.
The situation is getting out of control.
Tình huống đang mất kiểm soát.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất kiểm soát về thể chất, cảm xúc hoặc tình huống.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất kiểm soát về thể chất, cảm xúc hoặc tình huống.
Không nên sử dụng 'lose control' trong ngữ cảnh tích cực, vì nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'control' (kiểm soát), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các tình huống như mất kiểm soát xe, cảm xúc hoặc tình huống.