lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/
phong cách sống

She values a healthy lifestyle with regular exercise and balanced meals.

Cô ấy quý trọng phong cách sống lành mạnh với việc tập thể dục thường xuyên và các bữa ăn cân bằng.


chung

Phong cách sống hoặc cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm thói quen, giá trị, và lối sống hàng ngày.

The modern lifestyle often involves a lot of screen time and less physical activity.

Phong cách sống hiện đại thường liên quan đến nhiều thời gian trước màn hình và ít hoạt động thể chất hơn.

Thông thường dùng để mô tả cách sống của một cá nhân hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

healthy lifestylephong cách sống lành mạnhluxury lifestylephong cách sống xa xỉchange lifestylethay đổi phong cách sống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lifestyle thường dùng để nói về phong cách sống tổng quát, không chỉ về một khía cạnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'life' (cuộc sống) và 'style' (phong cách), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm thói quen, giá trị và lối sống hàng ngày.

Phân tích từ

life
cuộc sống
root
+
style
phong cách
root
Từ Điển Anh Việt