Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. liberal

liberal

/ˈlɪbərəl/
tự do, rộng rãi, không hẹp hòi

She has a liberal attitude toward new ideas.

Cô ấy có thái độ tự do đối với những ý tưởng mới.


chung

Có quan điểm tự do, không hẹp hòi, chấp nhận sự đa dạng và thay đổi.

The liberal arts college encourages students to explore various subjects.

Trường đại học tự do khuyến khích sinh viên khám phá nhiều môn học khác nhau.

Trong chính trị, 'liberal' thường đề cập đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ và chính phủ can thiệp ít hơn.

chung

Rộng rãi, không hẹp hòi trong cách suy nghĩ hoặc hành động.

He has a liberal interpretation of the rules.

Anh ấy có cách giải thích rộng rãi về quy tắc.

Cụm từ kết hợp

liberal artsnghệ thuật tự doliberal democracychính phủ dân chủ tự doliberal educationgiáo dục tự do

Từ đồng nghĩa

open-mindedtolerantprogressive

Từ trái nghĩa

conservativerestrictivenarrow-minded

Cụm từ liên quan

liberal artscụm từ
nghệ thuật tự do
liberal democracycụm từ
chính phủ dân chủ tự do

Mẹo hay

Sử dụng trong chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'liberal' thường đề cập đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ và chính phủ can thiệp ít hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liberalis', có nghĩa là 'thuộc về người tự do' hoặc 'tự do'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'liberal' thường liên quan đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến những người ủng hộ tự do kinh tế và xã hội.

Phân tích từ

liber
tự do
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.