Looking up...
She has a liberal attitude toward new ideas.
Cô ấy có thái độ tự do đối với những ý tưởng mới.
Có quan điểm tự do, không hẹp hòi, chấp nhận sự đa dạng và thay đổi.
The liberal arts college encourages students to explore various subjects.
Trường đại học tự do khuyến khích sinh viên khám phá nhiều môn học khác nhau.
Trong chính trị, 'liberal' thường đề cập đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ và chính phủ can thiệp ít hơn.
Rộng rãi, không hẹp hòi trong cách suy nghĩ hoặc hành động.
He has a liberal interpretation of the rules.
Anh ấy có cách giải thích rộng rãi về quy tắc.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'liberal' thường đề cập đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ và chính phủ can thiệp ít hơn.
Từ gốc Latin 'liberalis', có nghĩa là 'thuộc về người tự do' hoặc 'tự do'.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'liberal' thường liên quan đến những người ủng hộ chính sách xã hội tiến bộ, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến những người ủng hộ tự do kinh tế và xã hội.