Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. left

left

/lɛft/
bên trái

Turn left at the next intersection.

Rẽ trái tại ngã tư tiếp theo.


trang trọngthông thường

Phía trái, hướng trái, hoặc bên trái của một vật thể hoặc không gian.

The left side of the road is for driving.

Bên trái đường là dành cho xe chạy.

Trong tiếng Anh, 'left' có thể dùng như tính từ, danh từ, hoặc động từ.

thông thường

Để lại, bỏ lại, hoặc không sử dụng.

I left my keys on the table.

Tôi để chìa khóa trên bàn.

Khi dùng như động từ, 'left' thường liên quan đến hành động rời đi hoặc bỏ lại.

Cụm từ kết hợp

left behindbỏ lại, bỏ ngỏleft turnrẽ tráileft-handedsử dụng tay trái

Từ đồng nghĩa

leftwardleft-handremaining

Từ trái nghĩa

rightright-handrightward

Cụm từ liên quan

left fieldcụm từ
vùng bên trái sân
left wingcụm từ
phe cánh trái

Mẹo hay

Sử dụng 'left' như động từ

'Left' có thể dùng như động từ để chỉ hành động rời đi hoặc bỏ lại một vật.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'left' và 'right'

Trong tiếng Anh, 'left' và 'right' là đối lập và thường dùng để chỉ hướng hoặc vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'lyft', có nghĩa là 'để lại' hoặc 'bỏ lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'left' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể là một tính từ (bên trái), danh từ (phía trái), hoặc động từ (để lại).

Phân tích từ

left
bên trái
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.