leave your mark
để lại dấu ấnShe wanted to leave her mark on the world through her art.
Cô ấy muốn để lại dấu ấn của mình trên thế giới thông qua nghệ thuật của mình.
Để lại một ảnh hưởng hoặc dấu vết đáng nhớ, thường thông qua hành động hoặc tác phẩm của mình.
His innovative ideas left a lasting mark on the industry.
Các ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã để lại một dấu ấn lâu dài trong ngành.
The team wanted to leave their mark in the competition.
Đội muốn để lại dấu ấn của mình trong cuộc thi.
Thường dùng để nói về ảnh hưởng tích cực hoặc sự đóng góp đáng nhớ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường dùng để nói về ảnh hưởng tích cực hoặc đóng góp đáng nhớ.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không nên dùng để nói về ảnh hưởng tiêu cực hoặc dấu vết xấu.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc để lại dấu vết vật lý hoặc tinh thần, thường liên quan đến sự đóng góp hoặc ảnh hưởng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nói về sự đóng góp hoặc ảnh hưởng đáng nhớ.