Looking up...
Journalism plays a crucial role in a democratic society.
Ngành báo chí đóng vai trò quan trọng trong một xã hội dân chủ.
Ngành nghề liên quan đến việc thu thập, phân tích và truyền bá tin tức cho công chúng.
Investigative journalism often exposes corruption in government.
Báo chí điều tra thường tiết lộ sự tham nhũng trong chính phủ.
Từ này thường liên quan đến báo chí, truyền thông và việc báo cáo tin tức.
Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.
Journalism là nghề thu thập và truyền bá tin tức cho công chúng.
Từ tiếng Anh 'journalism' bắt nguồn từ từ 'journal' (sổ ghi chép) và hậu tố '-ism' (ngành nghề).
Từ này thường được sử dụng để chỉ nghề báo chí và các hoạt động liên quan đến truyền thông.