joint

/dʒɔɪnt/
khớp xương; chỗ nối; nơi giao nhau

She hurt her knee joint while playing soccer.

Cô ấy bị đau khớp gối khi chơi bóng đá.


Y học
Y học

khớp xương (nơi hai xương gặp nhau)

The elbow is a hinge joint that allows movement in one direction.

Khớp khuỷu tay là một khớp bản lề cho phép cử động theo một hướng.

Trong y học, 'joint' thường đề cập đến khớp xương. Có thể kết hợp với các từ khác như 'knee joint' (khớp gối), 'shoulder joint' (khớp vai).

Kỹ thuật
chuyên ngành

chỗ nối, mối nối (giữa hai vật thể)

The pipe has a leak at the joint between two sections.

Ống bị rò rỉ tại chỗ nối giữa hai đoạn.

Trong kỹ thuật, 'joint' có thể chỉ mối hàn, mối nối, hoặc điểm nối giữa các bộ phận.

thông thường

ổ khóa (nơi để nhét thuốc)

He rolled up a joint after work.

Anh ấy cuốn một điếu thuốc sau giờ làm.

Trong tiếng lóng, 'joint' có thể chỉ điếu thuốc lá cuốn (thường chứa cần sa).

thông thường

chung, cùng nhau (chia sẻ, hợp tác)

We have a joint bank account.

Chúng tôi có tài khoản ngân hàng chung.

Thường đi kèm với 'account' (tài khoản), 'venture' (liên doanh), 'project' (dự án).

Cụm từ kết hợp

joint accounttài khoản chungjoint ventureliên doanhknee jointkhớp gốishoulder jointkhớp vaipipe jointmối nối ống

Cụm từ liên quan

out of jointcụm từ
trật khớp, không đúng vị trí

Mẹo hay

Phân biệt 'joint' trong y học và tiếng lóng

Trong ngữ cảnh y học, 'joint' luôn đề cập đến khớp xương. Trong tiếng lóng (thường trong văn nói), 'joint' có thể chỉ điếu thuốc lá cuốn. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'joint' trong kỹ thuật

Khi nói về mối nối kỹ thuật (ống, kim loại), hãy kết hợp 'joint' với các danh từ chỉ vật liệu (pipe joint, weld joint) để tránh nhầm lẫn với nghĩa y học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'joint' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joint' (nối, ghép), từ động từ 'joindre' (kết nối), xuất phát từ tiếng Latin 'iungere' (kết hợp).

Ghi chú sử dụng

1. Trong y học, 'joint' thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (knee joint, elbow joint). 2. Trong tiếng lóng, 'joint' có thể mang nghĩa tiêu cực (điếu thuốc lá). 3. Khi dùng với nghĩa 'chung', thường đi kèm với danh từ như 'account', 'venture'.

Phân tích từ

join
kết nối, ghép lại
root
+
-t
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt