irony

/ˈaɪr.ə.ni/

Cosa significa "irony"?

sự mỉa mai

It's ironic that the fire station burned down.

Thật mỉa mai khi trạm cứu hỏa bị cháy.


Come usare "irony" correttamente?

trang trọng

sự mỉa mai, sự châm biếm

The irony of the situation was that the lifeguard couldn't swim.

Sự mỉa mai của tình huống là người cứu hộ không biết bơi.

It's ironic that the company's slogan is 'honesty is our policy' while they're involved in a scandal.

Thật mỉa mai khi khẩu hiệu của công ty là 'sự trung thực là chính sách của chúng tôi' trong khi họ dính vào một vụ bê bối.

Irony involves a contrast between expectation and reality, often highlighting absurdity or contradiction.

Cụm từ kết hợp

dramatic ironysự mỉa mai kịch tínhsituational ironysự mỉa mai tình huốngverbal ironysự mỉa mai bằng lời nói

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no irony intendedcụm từ
không có ý mỉa mai

Mẹo hay

Phân biệt irony và sarcasm

Irony là sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, thường nhẹ nhàng. Sarcasm là lời nói châm biếm, thường mang tính xúc phạm hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng irony trong giao tiếp

Irony thường được dùng trong văn học, hài kịch hoặc các tình huống xã hội để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh sự phi lý. Không nên lạm dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

From Latin 'ironia', from Greek 'eirōneía' (εἰρωνεία) meaning 'dissimulation, pretense of ignorance', from 'eírōn' (εἴρων) 'dissembler'. The concept dates back to ancient Greek rhetoric.

Ghi chú sử dụng

Irony is often used in literature, humor, and everyday speech to emphasize contradictions. Be cautious not to confuse it with coincidence or bad luck.

Phân tích từ

irony
sự mỉa mai
root
Từ Điển Anh Việt