invest
đầu tưShe decided to invest in stocks for long-term growth.
Cô ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu để tăng trưởng dài hạn.
Đầu tư tiền bạc hoặc tài sản vào một dự án, công ty, hoặc tài sản khác với hy vọng sẽ có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.
The company plans to invest heavily in renewable energy.
Công ty dự định đầu tư nhiều vào năng lượng tái tạo.
Thường liên quan đến tài chính và kinh doanh.
Đầu tư thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực vào một hoạt động hoặc mối quan hệ để đạt được kết quả tốt hơn.
He invested a lot of effort into learning a new language.
Anh ấy đã đầu tư rất nhiều nỗ lực vào việc học một ngôn ngữ mới.
Có thể áp dụng cho các hoạt động không liên quan đến tiền bạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'invest' có thể dùng cho cả tiền bạc và nguồn lực khác, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Tài chính
Trong tài chính, 'invest' thường liên quan đến việc mua tài sản để kiếm lợi nhuận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'investire' có nghĩa là 'bọc, trang bị'.
Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, 'invest' thường liên quan đến việc mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản khác để kiếm lợi nhuận. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ đầu tư thời gian hoặc năng lượng.