Looking up...
The politician's speech intensified the conflict between the two groups.
Bài phát biểu của chính trị gia đã làm gia tăng xung đột giữa hai nhóm.
Làm cho xung đột trở nên gay gắt, căng thẳng hơn, hoặc mở rộng phạm vi của nó.
The new policy intensified the conflict between the government and the protesters.
Chính sách mới đã làm gia tăng xung đột giữa chính phủ và những người biểu tình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quan hệ quốc tế.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ này là một động từ + danh từ, và thường được sử dụng trong các câu chủ động.
Từ 'intensify' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intensificare', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn'. 'Conflict' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'conflictus', có nghĩa là 'xung đột'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quan hệ quốc tế để mô tả sự gia tăng của xung đột.