indictment
sự buộc tộiThe grand jury returned an indictment against the suspect.
Bồi thẩm đoàn đã đưa ra sự buộc tội đối với nghi phạm.
lệnh buộc tội chính thức từ bồi thẩm đoàn trong hệ thống pháp luật Mỹ
The prosecutor presented evidence to support the indictment.
Công tố viên trình bày bằng chứng để hỗ trợ lệnh buộc tội.
She faces an indictment for fraud.
Cô ấy đối mặt với lệnh buộc tội vì tội gian lận.
Thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật Mỹ. Không nhầm lẫn với 'accusation' (lời buộc tội chưa chính thức) hoặc 'conviction' (bản án có tội).
sự buộc tội nặng nề về mặt đạo đức hoặc xã hội
The report was an indictment of the government's failure to act.
Báo cáo là sự buộc tội nặng nề về thất bại của chính phủ trong hành động.
Thường dùng trong văn viết trang trọng để chỉ sự chỉ trích mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt indictment, accusation, charge
Indictment là lệnh buộc tội chính thức từ bồi thẩm đoàn (chỉ có ở hệ thống pháp luật Mỹ). Accusation là lời buộc tội chung chung. Charge là cáo buộc cụ thể trong phiên tòa. Ví dụ: 'He was indicted by a grand jury' (Anh ấy bị bồi thẩm đoàn buộc tội) là chính thức hơn 'He was accused of theft' (Anh ấy bị buộc tội trộm cắp).
Quy tắc vàng
Sử dụng indictment trong ngữ cảnh pháp lý
Indictment chỉ được dùng trong hệ thống pháp luật Mỹ hoặc các quốc gia có hệ thống tương tự (như hệ thống tố tụng hình sự kiểu common law). Không dùng để chỉ các cáo buộc trong hệ thống tố tụng dân sự hoặc hành chính.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *indictare* (tuyên bố chính thức), gồm tiền tố *in-* (vào) + *dictare* (nói, tuyên bố). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *enditer* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sự buộc tội' có thể dịch 'indictment' nhưng cần phân biệt ngữ cảnh pháp lý (chuyên ngành) và ngữ cảnh đạo đức (nghĩa bóng). Từ này không có dạng động từ trong tiếng Anh (không dùng 'indict' như động từ trong ngữ cảnh này).