import
nhập khẩuThe company imports electronics from Japan.
Công ty nhập khẩu các thiết bị điện tử từ Nhật Bản.
Hành động nhập hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin từ nước ngoài vào một quốc gia.
Vietnam imports a lot of raw materials for manufacturing.
Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu để sản xuất.
Trong kinh tế, 'import' thường liên quan đến thương mại quốc tế.
Để đưa vào, đưa vào sử dụng hoặc đưa vào hệ thống.
The software imports data from Excel files.
Phần mềm nhập dữ liệu từ các tệp Excel.
Trong công nghệ, 'import' có thể đề cập đến việc đưa dữ liệu vào một chương trình.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'import' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'import' và 'export'
'Import' đề cập đến việc nhập hàng hóa hoặc thông tin, trong khi 'export' đề cập đến việc xuất khẩu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào'.
Ghi chú sử dụng
'Import' thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, nhưng cũng có thể đề cập đến việc đưa dữ liệu vào một hệ thống.