imagery

/ˈɪmɪdʒəri/
hình ảnh

The poem is full of religious imagery.

Bài thơ đầy ắp những hình ảnh tôn giáo.


văn chương

hình ảnh sinh động trong văn học hoặc nghệ thuật, thường gợi lên cảm xúc hoặc ý tưởng

The director used vivid imagery to convey the character's emotions.

Đạo diễn sử dụng hình ảnh sinh động để truyền tải cảm xúc của nhân vật.

Thường dùng trong thơ ca, tiểu thuyết, hội họa để tạo ấn tượng mạnh mẽ.

Công nghệ
chuyên ngành

hình ảnh được tạo ra bởi máy tính hoặc thiết bị

The satellite imagery helped scientists track the storm.

Hình ảnh vệ tinh giúp các nhà khoa học theo dõi cơn bão.

Áp dụng trong lĩnh vực viễn thám, y học, hay công nghệ hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

vivid imageryhình ảnh sinh độngreligious imageryhình ảnh tôn giáocomputer imageryhình ảnh máy tính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mental imagerycụm từ
hình ảnh trong tâm trí

Mẹo hay

Phân biệt 'imagery' và 'image'

'Imagery' thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học để chỉ những hình ảnh gợi cảm xúc, trong khi 'image' chỉ đơn thuần là hình ảnh vật lý hoặc biểu tượng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'imagery' trong phân tích văn học

Khi phân tích tác phẩm văn học, 'imagery' giúp chỉ ra những hình ảnh nghệ thuật mà tác giả sử dụng để truyền tải thông điệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'imagerie' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'imagerie', liên quan đến 'image' (hình ảnh) từ tiếng Latin 'imago' (hình tượng, bức tranh).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn 'imagery' (hình ảnh trừu tượng) với 'image' (hình ảnh vật lý). 'Imagery' nhấn mạnh đến hiệu ứng cảm xúc hoặc nghệ thuật, trong khi 'image' chỉ đơn thuần là hình ảnh.

Phân tích từ

image
hình ảnh
root
+
-ry
hậu tố chỉ tập hợp hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt