hospital
bệnh việnShe works at the hospital.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
Y học
trang trọng
Nơi cung cấp dịch vụ y tế, chữa bệnh cho bệnh nhân.
The hospital opened a new emergency department.
Bệnh viện đã mở một khoa cấp cứu mới.
Thường dùng cho các cơ sở y tế lớn, có bác sĩ và trang thiết bị đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt