horse

/hɔːrs/
con ngựa

The horse galloped across the field.

Con ngựa chạy nhanh qua cánh đồng.


◆ Nghĩa thực sự
Trong tiếng Anh, 'horse' cũng có thể dùng trong các thành ngữ như 'hold your horses' (đừng vội vàng) hoặc 'a dark horse' (người hoặc vật có khả năng bất ngờ).
Nghĩa đen
Từ 'horse' có nghĩa đen là 'ngựa'.
Phân tích nghĩa đen
horsengựa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con ngựa chạy nhanh hoặc được cưỡi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'horse' thường được dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến ngựa như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.
◉ Lưu ý văn hóa
Ngựa có vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của nhiều nước, đặc biệt là trong các hoạt động nông nghiệp và giao thông.
chung

Động vật có vú, có bốn chân, thường được nuôi để cưỡi hoặc kéo xe.

She rode her horse to the stable.

Cô ấy cưỡi ngựa đến chỗ chăn nuôi.

Từ này thường dùng để chỉ động vật ngựa trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ride a horsecưỡi ngựawild horsecon ngựa hoanghorse racingđua ngựa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hold your horsesthành ngữ
đừng vội vàng
a dark horsethành ngữ
người hoặc vật có khả năng bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'horse' thường dùng trong các hoạt động liên quan đến ngựa như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ

Trong tiếng Anh, từ 'horse' chỉ dùng để chỉ động vật ngựa, không dùng để chỉ các động vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'horse' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Ross' và tiếng Hà Lan 'ros'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'horse' thường được dùng để chỉ động vật ngựa trong các hoạt động như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.

Phân tích từ

horse
ngựa
root
Từ Điển Anh Việt