full
đầy đủThe glass is full.
Cái ly đầy nước.
Chứa đựng hoặc chiếm giữ tối đa dung tích, không gian hoặc thời gian có thể.
The tank is full of water.
Bể chứa đầy nước.
She has a full schedule today.
Cô ấy có một lịch trình đầy hôm nay.
Thường dùng để mô tả vật chứa (ly, bình, bể) hoặc lịch trình.
Hoàn toàn, toàn bộ, không thiếu thứ gì.
I ate a full meal.
Tôi đã ăn một bữa đầy đủ.
The report is full of errors.
Báo cáo đầy những lỗi sai.
Dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn hoặc sự dồi dào.
Béo, mập (thường dùng cho người hoặc động vật).
He's gotten quite full in his old age.
Ông ấy trở nên khá béo khi về già.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về ngoại hình.
(Về quần áo) rộng rãi, thoải mái.
These pants are too full for me.
Cái quần này rộng quá đối với tôi.
Thường dùng để mô tả quần áo.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'full' và 'complete'
'Full' nhấn mạnh vào dung lượng hoặc sự chiếm giữ không gian (ví dụ: ly đầy nước), trong khi 'complete' nhấn mạnh vào sự trọn vẹn của một thứ gì đó (ví dụ: bộ sưu tập đầy đủ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'full' trong ngữ cảnh trang trọng
Trong văn viết trang trọng, có thể thay 'full' bằng 'complete' hoặc 'entire' để tránh lặp từ. Ví dụ: 'The entire report' thay vì 'The full report'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'full', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'fullaz', có nghĩa là 'đầy đủ'. Có cùng nguồn gốc với tiếng Latin 'plenus' (đầy đủ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'full' có thể đứng trước danh từ (full glass) hoặc sau động từ nối (glass is full). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'replete' thay thế.