greenwashing
hành động làm cho một sản phẩm hoặc công ty trông có vẻ thân thiện với môi trường hơn thực tếThe company was accused of greenwashing after its new 'eco-friendly' product was found to contain harmful chemicals.
Công ty bị buộc tội greenwashing sau khi sản phẩm 'thân thiện với môi trường' mới của họ được phát hiện chứa hóa chất độc hại.
Hành động quảng cáo hoặc trình bày một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức như là thân thiện với môi trường, nhưng thực tế không có những tác động tích cực như được tuyên bố.
Many companies use greenwashing to attract environmentally conscious consumers.
Nhiều công ty sử dụng greenwashing để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến môi trường.
Greenwashing thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh tích cực cho thương hiệu mà không cần thực hiện thay đổi thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách nhận biết greenwashing
Hãy kiểm tra thông tin chi tiết về sản phẩm và công ty để xác định liệu họ thực sự thân thiện với môi trường hay không.
Quy tắc vàng
Luật vàng
Luôn kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn để xác định liệu một sản phẩm thực sự thân thiện với môi trường hay không.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'green' (xanh, thân thiện với môi trường) và 'whitewashing' (trắng son, che giấu sự thật).
Ghi chú sử dụng
Greenwashing thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để tạo ra hình ảnh tích cực cho thương hiệu mà không cần thực hiện thay đổi thực tế.