Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. graduate

graduate

/ˈɡrædʒuət/
tốt nghiệp

She graduated from university last year.

Cô ấy đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.


trang trọng

Tốt nghiệp một chương trình học hoặc một cấp học.

He graduated with honors.

Anh ấy tốt nghiệp với danh hiệu.

Thường dùng để chỉ hoàn thành một khóa học hoặc chương trình giáo dục.

trang trọng

Người đã tốt nghiệp từ một trường học hoặc chương trình học.

Many graduates struggle to find jobs.

Nhiều người tốt nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.

Dùng để chỉ một cá nhân đã hoàn thành một chương trình học.

Cụm từ kết hợp

graduate fromtốt nghiệp từgraduate with honorstốt nghiệp với danh hiệugraduate schooltrường đại học sau đại học

Từ đồng nghĩa

completefinishattain

Từ trái nghĩa

drop outquit

Cụm từ liên quan

graduate degreecụm từ
bằng cấp đại học
graduate studentcụm từ
sinh viên sau đại học

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'graduate' có thể là động từ hoặc danh từ, và ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Graduate' có thể là danh từ (người tốt nghiệp) hoặc động từ (tốt nghiệp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'graduate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'graduatus', nghĩa là 'được cấp bằng cấp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'graduate' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ người đã tốt nghiệp.

Phân tích từ

grad
bậc, cấp
root
+
-uate
được cấp, được trao
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.