Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. free trade

free trade

/friː treɪd/
thương mại tự do

Free trade agreements help countries reduce tariffs and increase economic growth.

Các hiệp định thương mại tự do giúp các nước giảm thuế quan và tăng trưởng kinh tế.


trang trọng

Thương mại tự do là một chính sách kinh tế cho phép các quốc gia giao dịch hàng hóa và dịch vụ với nhau mà không có hạn chế như thuế quan, hạn ngạch hoặc các biện pháp bảo hộ khác.

The WTO promotes free trade to facilitate global commerce.

Tổ chức Thương mại Thế giới thúc đẩy thương mại tự do để thúc đẩy thương mại toàn cầu.

Thương mại tự do thường được thúc đẩy bởi các hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa các quốc gia.

Cụm từ kết hợp

free trade agreementhiệp định thương mại tự dofree trade zonekhu thương mại tự do

Từ đồng nghĩa

open tradeunrestricted trade

Từ trái nghĩa

protectionismtrade barriers

Cụm từ liên quan

comparative advantagecụm từ
ưu thế tương đối
tariffcụm từ
thuế quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thương mại tự do không chỉ đề cập đến việc loại bỏ thuế quan mà còn bao gồm việc giảm thiểu các rào cản thương mại khác như hạn ngạch và quy định kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thương mại tự do được coi là một trong những nguyên tắc cơ bản của kinh tế học hiện đại, nhưng cũng có những tranh cãi về tác động của nó đến các nền kinh tế nhỏ và các ngành công nghiệp địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'free' (tự do) và 'trade' (thương mại), thuật ngữ này bắt nguồn từ các lý thuyết kinh tế cổ điển như của Adam Smith và David Ricardo.

Ghi chú sử dụng

Thương mại tự do thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu, chính sách thương mại và các hiệp định quốc tế.

Phân tích từ

free
tự do
adjective
+
trade
thương mại
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.