firefighter

/ˈfaɪərˌfaɪtər/

Cosa significa "firefighter" in Vietnamese?

lính cứu hỏa

The firefighters arrived quickly to put out the fire.

Lính cứu hỏa đến nhanh chóng để dập tắt đám cháy.


Come usare "firefighter" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Người làm nhiệm vụ cứu hỏa, dập tắt đám cháy và cứu người.

Firefighters risk their lives to protect the public.

Lính cứu hỏa mạo hiểm tính mạng để bảo vệ cộng đồng.

Từ này có thể dùng chung cho cả nam và nữ. Tại Việt Nam, còn gọi là 'chiến sĩ cứu hỏa' trong ngữ cảnh chính thức.

Cụm từ kết hợp

firefighter stationtrạm cứu hỏavolunteer firefighterlính cứu hỏa tình nguyệnfirefighter gearđồ bảo hộ lính cứu hỏa

Cụm từ liên quan

put out the firecụm từ
dập tắt đám cháy
save livescụm từ
cứu người

Mẹo hay

Phân biệt 'firefighter' và 'fireman'

'Fireman' từng là thuật ngữ phổ biến nhưng nay được thay thế bởi 'firefighter' (bao gồm cả nữ giới). Tại Việt Nam, không phân biệt giới tính trong nghề này.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

Luôn dùng 'a' hoặc 'the' trước danh từ: 'a firefighter', 'the firefighters'. Không dùng số nhiều khi nói chung chung: 'Firefighters are brave.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Anh: 'fire' (lửa) + 'fighter' (người chiến đấu). Xuất hiện vào thế kỷ 19 khi vai trò cứu hỏa trở thành nghề chuyên nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'lính cứu hỏa' là thuật ngữ phổ biến nhất. Tránh dùng 'cảnh sát cứu hỏa' (không chính xác).

Phân tích từ

fire
lửa
root
+
fighter
người chiến đấu
root
Từ Điển Anh Việt