extra hours
giờ làm việc thêmShe worked extra hours to meet the deadline.
Cô ấy làm giờ làm việc thêm để hoàn thành trước hạn.
Giờ làm việc thêm ngoài giờ làm việc bình thường, thường được trả thêm tiền hoặc được tính vào thời gian nghỉ bù.
Employees can earn overtime pay for extra hours worked.
Nhân viên có thể nhận tiền giờ làm thêm cho giờ làm việc thêm.
He put in extra hours to finish the project on time.
Anh ấy làm giờ làm việc thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc vượt quá giờ bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc vượt quá giờ bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'extra' có nghĩa là 'thêm' và 'hours' có nghĩa là 'giờ', kết hợp lại để chỉ giờ làm việc thêm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ giờ làm việc vượt quá giờ bình thường, có thể được trả thêm tiền hoặc được tính vào thời gian nghỉ bù.