extra

/ˈɛk.strə/
thêm

I bought an extra ticket for my friend.

Tôi đã mua một vé thêm cho bạn của tôi.


thông thường

Được thêm vào, vượt quá số lượng hoặc số lượng cần thiết.

The restaurant gave us an extra dessert for free.

Quán ăn đã tặng cho chúng tôi một món tráng miệng thêm miễn phí.

Thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết.

thông thường

Đặc biệt hoặc nổi bật, thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.

She has an extra sense of style.

Cô ấy có một cảm giác phong cách đặc biệt.

Trong ngữ cảnh này, 'extra' thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.

Cụm từ kết hợp

extra timethời gian thêmextra largesiêu lớnextra effortnỗ lực thêm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

extra inningscụm từ
vòng đấu thêm trong bóng chày
extra creditcụm từ
điểm thêm trong học tập

Mẹo hay

Sử dụng 'extra' để chỉ thứ gì đó thêm vào

'Extra' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết. Ví dụ: 'I need an extra pen.' (Tôi cần một cây bút thêm.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'extra' để chỉ thứ gì đó cơ bản

'Extra' không được sử dụng để chỉ thứ gì đó cơ bản hoặc tiêu chuẩn. Nó chỉ được sử dụng để chỉ thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ex' (ngoài) và 'tra' (ngoài ra), có nghĩa là 'ngoài ra' hoặc 'thêm vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'extra' thường được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được thêm vào hoặc vượt quá số lượng cần thiết. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đặc biệt hoặc đặc biệt tốt.

Phân tích từ

ex
ngoài
prefix
+
tra
ngoài ra
root
Từ Điển Anh Việt