expect
mong đợiI expect it to rain tomorrow.
Tôi mong đợi trời sẽ mưa vào ngày mai.
trang trọng
Dự đoán hoặc tin rằng một sự việc sẽ xảy ra.
We expect the project to finish next week.
Chúng tôi mong đợi dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới.
Thường đi kèm với 'to' + động từ hoặc 'that' + mệnh đề.
trang trọng
Yêu cầu, đòi hỏi ai đó làm gì đó.
The manager expects the staff to arrive on time.
Quản lý yêu cầu nhân viên phải đến đúng giờ.
Cấu trúc thường là 'expect someone to + verb'.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt