Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equal

equal

/ˈiːkwəl/
bằng nhau

The two teams are equal in skill.

Hai đội bóng có kỹ năng bằng nhau.


chung

Có cùng giá trị, số lượng, hoặc chất lượng.

She divided the cake into equal parts.

Cô ấy chia bánh thành những phần bằng nhau.

Thường dùng để so sánh hai đối tượng có cùng tính chất nào đó.

Luật
trang trọng

Bằng nhau về mặt pháp lý hoặc xã hội.

All citizens are equal before the law.

Tất cả công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'equal' thường liên quan đến quyền bình đẳng.

Cụm từ kết hợp

equal rightsquyền bình đẳngequal opportunitycơ hội bình đẳngequal to the taskcó khả năng hoàn thành nhiệm vụ

Từ đồng nghĩa

sameequivalentidenticalmatching

Từ trái nghĩa

unequaldifferentunevendisparate

Cụm từ liên quan

equal paycụm từ
lương bình đẳng
equal rightscụm từ
quyền bình đẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'equal' trong so sánh

'Equal' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng có cùng giá trị hoặc tính chất. Ví dụ: 'The two teams are equal in skill.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'equal' và 'same'

'Equal' thường dùng để so sánh giá trị hoặc tính chất, còn 'same' dùng để chỉ sự giống hệt về mọi mặt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequalis', có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'đối xứng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'equal' thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng có cùng giá trị hoặc tính chất. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường liên quan đến bình đẳng.

Phân tích từ

equ
bằng
prefix
+
al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.