entrance

/ˈɛn.trəns/
cửa vào

Please use the main entrance.

Vui lòng dùng cửa vào chính.


trang trọng

Cửa vào một tòa nhà, khu vực hoặc không gian.

The entrance to the museum is on the left side of the building.

Cửa vào bảo tàng nằm ở phía bên trái của tòa nhà.

Thường dùng để chỉ điểm vào của một không gian vật lý.

trang trọng

Sự bắt đầu hoặc sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc sự kiện.

Her entrance into the company was marked by a big celebration.

Sự gia nhập của cô vào công ty được đánh dấu bởi một buổi lễ lớn.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự bắt đầu.

Cụm từ kết hợp

main entrancecửa vào chínhback entrancecửa vào sauentrance feephí vào cửa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make an entrancecụm từ
xuất hiện một cách nổi bật

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'entrance' và 'entry'

'Entrance' thường dùng để chỉ cửa vào vật lý, còn 'entry' có thể dùng cho cả cửa vào và sự tham gia vào một hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'entrance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entrée', có nghĩa là 'sự vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'entrance' thường dùng để chỉ cửa vào vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa trừu tượng như sự bắt đầu.

Phân tích từ

enter
vào
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt