Looking up...
She wore an elegant dress to the gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch để đi dự lễ hội.
Đẹp đẽ, thanh lịch, có phong cách cao cấp và tinh tế.
The hotel's elegant decor impressed all the guests.
Kiến trúc nội thất thanh lịch của khách sạn đã làm ấn tượng với tất cả các khách.
Thường dùng để mô tả người, vật hoặc phong cách có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự.
Từ 'elegant' thường dùng để mô tả những gì có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự, không dùng để mô tả người có vẻ đẹp thông thường.
Từ gốc Latin 'elegans', có nghĩa là 'chọn lọc, tốt nhất'.
Thường dùng để mô tả phong cách sống, trang phục hoặc kiến trúc có vẻ đẹp tinh tế và lịch sự.