electronic
điện tửShe bought an electronic dictionary.
Cô ấy mua một từ điển điện tử.
chung
Thuộc về điện tử, sử dụng các thiết bị hoặc công nghệ điện tử.
Electronic devices are everywhere in modern life.
Các thiết bị điện tử xuất hiện khắp nơi trong cuộc sống hiện đại.
Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng điện tử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'electronic' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng điện tử, không nên nhầm lẫn với 'electrical' (liên quan đến điện).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'electronicus', liên quan đến điện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả công nghệ hiện đại, thiết bị hoặc hệ thống sử dụng điện tử.
Phân tích từ
electr
liên quan đến điện
root-onic
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt