Looking up...
The company specializes in high-tech solutions.
Công ty chuyên về giải pháp công nghệ cao.
Thuộc về hoặc sử dụng công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất.
High-tech gadgets are becoming more affordable.
Các thiết bị công nghệ cao ngày càng trở nên rẻ hơn.
Thường dùng để mô tả các sản phẩm, hệ thống hoặc công nghệ sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất hiện nay.
Đừng nhầm lẫn 'high-tech' với 'high-tech' trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và khoa học.
Từ ghép của 'high' (cao) và 'tech' (viết tắt của 'technology' - công nghệ).
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và khoa học để mô tả các sản phẩm hoặc hệ thống sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất.