early retirement

/ˈɜːrli rɪˈtaɪərmənt/
nghỉ hưu sớm

She decided on early retirement to travel the world.

Cô ấy quyết định nghỉ hưu sớm để đi du lịch khắp thế giới.


Tài chính
trang trọng

Việc nghỉ hưu trước tuổi quy định hoặc trước thời điểm mong đợi do đạt đủ điều kiện tài chính hoặc sức khỏe.

Thanks to his investment portfolio, he could afford early retirement at 50.

Nhờ vào danh mục đầu tư, anh ấy có thể nghỉ hưu sớm vào năm 50 tuổi.

Thường liên quan đến kế hoạch tài chính dài hạn hoặc thay đổi lối sống.

Kinh doanh
trang trọng

Việc nghỉ việc hoặc nghỉ hưu trước khi đạt đến tuổi hoặc thời gian làm việc tối thiểu theo luật định.

The company offered early retirement packages to reduce workforce costs.

Công ty đề xuất các gói nghỉ hưu sớm để giảm chi phí nhân sự.

Có thể được áp dụng trong các trường hợp tái cấu trúc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

early retirement plankế hoạch nghỉ hưu sớmtake early retirementnghỉ hưu sớmearly retirement agetuổi nghỉ hưu sớmearly retirement packagegói nghỉ hưu sớm

Cụm từ liên quan

financial independence retire early (FIRE)cụm từ
phương pháp tài chính độc lập để nghỉ hưu sớm
pensionword
lương hưu

Mẹo hay

Phân biệt 'early retirement' và 'voluntary retirement'

'Early retirement' thường ám chỉ việc nghỉ hưu trước tuổi quy định do đạt đủ điều kiện tài chính, trong khi 'voluntary retirement' chỉ đơn thuần là việc nghỉ hưu theo nguyện vọng cá nhân mà không nhất thiết liên quan đến tuổi tác.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan trong lĩnh vực tài chính

Hãy kết hợp 'early retirement' với các thuật ngữ tài chính như 'pension fund' (quỹ hưu trí), '401(k)' (tài khoản tiết kiệm hưu trí tại Mỹ), hoặc 'annuity' (niên kim) để mở rộng vốn từ chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'early' (sớm) + 'retirement' (nghỉ hưu), lần đầu tiên xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính vào những năm 1970 khi các chương trình nghỉ hưu sớm bắt đầu phổ biến tại Mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính, pháp luật lao động hoặc quản lý nguồn nhân lực. Tại Việt Nam, khái niệm này ngày càng phổ biến do sự phát triển của hệ thống bảo hiểm xã hội và các quỹ hưu trí tự nguyện.

Phân tích từ

early
sớm, trước thời hạn thông thường
adverb
+
retirement
sự nghỉ hưu, giai đoạn sau khi nghỉ việc
noun
Từ Điển Anh Việt