early action

/ˈɜːrli ˈækʃn/
hồ sơ nộp sớm

She decided to apply for early action to her top-choice college.

Cô ấy quyết định nộp hồ sơ sớm cho trường đại học ưu tiên hàng đầu của mình.


trang trọng

Phương thức nộp hồ sơ vào đại học trước thời hạn thông thường, thường đi kèm cam kết nhập học nếu trúng tuyển.

Many students prefer early action because it increases their chances of admission.

Nhiều học sinh thích nộp hồ sơ sớm vì nó tăng cơ hội trúng tuyển.

The university offers two early action deadlines: November 1st and December 1st.

Trường đại học cung cấp hai hạn chót nộp hồ sơ sớm: 1 tháng 11 và 1 tháng 12.

Early action là lựa chọn không ràng buộc (non-binding) trừ khi trường yêu cầu cam kết. Khác với early decision (bắt buộc nhập học nếu trúng tuyển).

Cụm từ kết hợp

early action deadlinehạn chót nộp hồ sơ sớmapply for early actionnộp hồ sơ sớmearly action admissiontrúng tuyển hồ sơ sớm

Cụm từ liên quan

early decisioncụm từ
phương thức nộp hồ sơ sớm bắt buộc nhập học nếu trúng tuyển
rolling admissioncụm từ
phương thức tuyển sinh liên tục khi hồ sơ đủ điều kiện

Mẹo hay

Phân biệt Early Action vs Early Decision

Early Action (EA) không bắt buộc nhập học, trong khi Early Decision (ED) là cam kết nhập học nếu trúng tuyển. Học sinh nên cân nhắc kỹ khả năng tài chính trước khi chọn ED.

Quy tắc vàng

Quy tắc quan trọng

Early Action thường có hạn chót nộp hồ sơ vào tháng 11 hoặc 12. Kết quả thông báo thường vào tháng 12 hoặc tháng 1 năm sau. Học sinh có thể nộp đơn vào nhiều trường theo hình thức Early Action.

Nguồn gốc từ

Từ 'early' (sớm) + 'action' (hành động). Thuật ngữ xuất hiện trong hệ thống tuyển sinh đại học Mỹ từ những năm 1950-1960 khi các trường bắt đầu cung cấp lựa chọn nộp hồ sơ trước hạn chót thông thường.

Ghi chú sử dụng

Early action thường được sử dụng bởi học sinh có hồ sơ cạnh tranh cao. Cần phân biệt rõ với early decision (bắt buộc nhập học) và regular decision (nộp hồ sơ theo lịch thông thường).

Phân tích từ

early
sớm, trước thời hạn thông thường
adjective
+
action
hành động, thủ tục
noun
Từ Điển Anh Việt