I sent you an e-mail with the details.
Tôi đã gửi cho bạn một e-mail với những chi tiết.
Công nghệ
trang trọngthông thường
Thư điện tử được gửi và nhận thông qua internet, thường bao gồm văn bản, hình ảnh, hoặc tập tin đính kèm.
Please check your e-mail for the attachment.
Xin vui lòng kiểm tra e-mail của bạn để xem tập tin đính kèm.
Thông thường được viết tắt là 'email' trong tiếng Anh hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi viết e-mail chính thức, hãy đảm bảo kiểm tra chính tả và ngữ pháp để tránh hiểu nhầm.
Quy tắc vàng
Định dạng địa chỉ e-mail
Địa chỉ e-mail phải bao gồm ký tự '@' và phần mở rộng (domain) như '.com', '.net', '.edu'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'electronic' (điện tử) và 'mail' (thư), bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'e-mail' thường được viết tắt thành 'email' (một từ).
Phân tích từ
e-
điện tử
prefixmail
thư
rootTừ Điển Anh Việt