Looking up...
She performed the dance with effortless grace.
Cô ấy nhảy múa với vẻ đẹp khôn khéo mà không tốn sức.
Dễ dàng, không cần nỗ lực hoặc cố gắng nhiều
He solved the puzzle effortlessly.
Anh ấy giải đố đó một cách dễ dàng.
Her singing voice is effortless and beautiful.
Giọng hát của cô ấy dễ nghe và đẹp.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó một cách tự nhiên và không cần cố gắng nhiều.
Dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng, tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều.
Từ ghép từ 'effort' (nỗ lực) và hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc kỹ năng được thực hiện một cách tự nhiên và không cần cố gắng nhiều.