Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dull blade

dull blade

/dʌl bleɪd/
lưỡi dao cùn

The chef sharpened the dull blade before chopping the vegetables.

Người đầu bếp mài lưỡi dao cùn trước khi thái rau.


chung

một lưỡi dao không sắc bén, không thể cắt tốt

This knife is a dull blade; it can't even cut through paper.

Con dao này là một lưỡi dao cùn; nó thậm chí không thể cắt qua giấy.

Thường được dùng để mô tả vật dụng sắc bén (dao, kéo, kiếm) không còn khả năng cắt hay xuyên thủng.

Cụm từ kết hợp

sharpen a dull blademài lưỡi dao cùnreplace a dull bladethay thế lưỡi dao cùndull blade syndromehội chứng lưỡi dao cùn (ám chỉ sự thiếu tiến bộ, trì trệ)

Từ đồng nghĩa

blunt knifeunsharpened bladedull edge

Từ trái nghĩa

sharp bladerazorkeen edge

Cụm từ liên quan

broken bladecụm từ
lưỡi dao bị gãy
double-edged swordẩn dụ
con dao hai lưỡi (vừa lợi vừa hại)

Mẹo hay

Phân biệt 'dull' và 'blunt'

'Dull' thường ám chỉ vật dụng không còn sắc bén do sử dụng lâu ngày nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng. 'Blunt' chỉ vật dụng vốn không được thiết kế sắc bén từ đầu (ví dụ: dao cùn do sản xuất kém).

Quy tắc vàng

Dùng 'dull blade' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng cụm từ này cho các vật dụng không phải dao (ví dụ: 'dull pencil' không chính xác bằng 'blunt pencil').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'dull' (cùn, không sắc) và 'blade' (lưỡi dao), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. 'Dull' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dol' (ngu ngốc, chậm chạp), sau đó phát triển nghĩa 'không sắc' vào thế kỷ 15. 'Blade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'blæd' (lưỡi dao, kiếm), liên quan đến tiếng Đức cổ 'blat' (tấm kim loại).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen trong ngữ cảnh nấu ăn, săn bắn hoặc công việc thủ công. Có thể dùng như một phép ẩn dụ trong giao tiếp (ví dụ: 'His writing is a dull blade' nghĩa là bài viết của anh ấy không sắc sảo, thiếu thuyết phục).

Phân tích từ

dull
không sắc bén, cùn
adjective
+
blade
lưỡi dao, phần sắc của dao
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.